cổ phong
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thể thơ cổ điển Trung Quốc: "cổ phong" chỉ một thể loại thơ có niêm luật tương đối tự do, không bị ràng buộc chặt chẽ bởi các quy tắc về vần, đối, và số câu như thơ Đường luật. Thể thơ này mô phỏng phong cách của các nhà thơ trước thời nhà Đường.
- Phong cách cổ xưa: "cổ phong" cũng có thể được dùng để chỉ lối viết, lối diễn đạt mang hơi hướng cổ điển, mô phỏng văn phong thời xa xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bài thơ này được viết theo thể cổ phong, không gò bó về niêm luật. (Bài thơ này tuân theo thể loại thơ cổ, không bị hạn chế bởi quy tắc chặt chẽ.)
- Nhà thơ sử dụng cổ phong để thể hiện tâm trạng phóng khoáng. (Nhà thơ dùng lối thơ cổ xưa để bộc lộ cảm xúc tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cổ phong thi": thơ viết theo thể cổ phong.
- Cổ phong thi thường có số câu dài ngắn khác nhau. (Thơ cổ phong thường có độ dài câu linh hoạt.)
"phong cách cổ phong": lối viết hoặc lối sống mang tính cổ điển, xưa cũ.
- Tác phẩm mang phong cách cổ phong, gợi nhớ đến thời kỳ tiền Đường. (Tác phẩm có lối diễn đạt cổ xưa, gợi liên tưởng đến thời kỳ trước nhà Đường.)
Biến thể và từ gần giống
Cổ (tính từ): xưa, cũ, thuộc về thời xa xưa.
- Đây là một phong tục cổ. (Đây là một tập tục xưa cũ.)
Phong (danh từ): phong cách, lối, cách thức.
- Phong cách viết của ông rất độc đáo. (Cách viết của ông rất riêng biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Thơ cổ thể: thể thơ cổ điển, không theo luật Đường.
- Thơ tự do cổ điển: thơ có niêm luật lỏng lẻo, phóng khoáng.
Thành ngữ liên quan
- Cổ phong mô phạm: lối thơ cổ phong được coi là khuôn mẫu, chuẩn mực.
- Ông theo đuổi cổ phong mô phạm của các thi nhân đời Hán. (Ông noi theo khuôn mẫu thơ cổ của các nhà thơ thời Hán.)