cổ phong

cổ phong

Nhà thơ viết một bài thơ theo thể cổ phong.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thể thơ cổ điển Trung Quốc: "cổ phong" chỉ một thể loại thơ niêm luật tương đối tự do, không bị ràng buộc chặt chẽ bởi các quy tắc về vần, đối, số câu như thơ Đường luật. Thể thơ này mô phỏng phong cách của các nhà thơ trước thời nhà Đường.
    • Phong cách cổ xưa: "cổ phong" cũng có thể được dùng để chỉ lối viết, lối diễn đạt mang hơi hướng cổ điển, mô phỏng văn phong thời xa xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bài thơ này được viết theo thể cổ phong, không gò bó về niêm luật. (Bài thơ này tuân theo thể loại thơ cổ, không bị hạn chế bởi quy tắc chặt chẽ.)
    • Nhà thơ sử dụng cổ phong để thể hiện tâm trạng phóng khoáng. (Nhà thơ dùng lối thơ cổ xưa để bộc lộ cảm xúc tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cổ phong thi": thơ viết theo thể cổ phong.

    • Cổ phong thi thường số câu dài ngắn khác nhau. (Thơ cổ phong thường độ dài câu linh hoạt.)
  • "phong cách cổ phong": lối viết hoặc lối sống mang tính cổ điển, xưa .

    • Tác phẩm mang phong cách cổ phong, gợi nhớ đến thời kỳ tiền Đường. (Tác phẩm lối diễn đạt cổ xưa, gợi liên tưởng đến thời kỳ trước nhà Đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Cổ (tính từ): xưa, , thuộc về thời xa xưa.

    • Đây một phong tục cổ. (Đây một tập tục xưa .)
  • Phong (danh từ): phong cách, lối, cách thức.

    • Phong cách viết của ông rất độc đáo. (Cách viết của ông rất riêng biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Thơ cổ thể: thể thơ cổ điển, không theo luật Đường.
  • Thơ tự do cổ điển: thơ niêm luật lỏng lẻo, phóng khoáng.
Thành ngữ liên quan
  • Cổ phong mô phạm: lối thơ cổ phong được coi khuôn mẫu, chuẩn mực.
    • Ông theo đuổi cổ phong mô phạm của các thi nhân đời Hán. (Ông noi theo khuôn mẫu thơ cổ của các nhà thơ thời Hán.)

Từ chứa "cổ phong"